AIRAIR FREIGHTcargo-partner

Thuật ngữ trong Logistics (P1)

1️⃣ IATA
Viết tắt của International Air Transport Association (Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế). Đây là tổ chức đại diện cho các hãng hàng không trên toàn thế giới, chịu trách nhiệm đặt ra các tiêu chuẩn, dự báo ngành, và thúc đẩy phát triển bền vững trong hàng không.

2️⃣ Air cargo volumes (khối lượng hàng hóa vận tải hàng không)
Là tổng khối lượng hàng hóa (tính bằng tấn hoặc triệu tấn) được vận chuyển bằng máy bay trên toàn cầu trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm). Đây là chỉ số quan trọng để đo lường sức khỏe của ngành vận tải hàng hóa bằng đường hàng không.

3️⃣ Year on year (YoY)
Nghĩa là so với cùng kỳ năm trước. Ví dụ: tăng 2.4% year on year nghĩa là khối lượng năm 2026 tăng 2.4% so với năm 2025.

4️⃣ Cargo revenue (doanh thu hàng hóa)
Là tổng doanh thu mà các hãng hàng không thu được từ việc vận chuyển hàng hóa (không bao gồm hành khách). Doanh thu này phụ thuộc vào khối lượng hàng, cước phí (yield) và các yếu tố khác.

5️⃣ Time-sensitive shipments
Hàng hóa nhạy cảm với thời gian hoặc hàng hóa cần giao nhanh (time-critical/time-definite cargo). Đây là các lô hàng phải đến đúng hạn, ví dụ: linh kiện điện tử, dược phẩm, hoa tươi, thực phẩm tươi sống, hoặc hàng thương mại điện tử cần giao nhanh. Loại hàng này thường chịu cước phí cao hơn vì giá trị thời gian lớn.

6️⃣ E-commerce volumes
Khối lượng hàng hóa từ thương mại điện tử. Đây là các đơn hàng mua sắm online (như từ Shopee, Lazada, Amazon, Temu, Shein…) được vận chuyển bằng đường hàng không, thường là hàng nhẹ, giá trị cao, cần giao nhanh.

7️⃣ Intercontinental trade lane
Tuyến thương mại liên lục địa (hoặc tuyến thương mại giữa các châu lục). Ví dụ: tuyến Châu Á – Châu Âu là một trade lane quan trọng trong vận tải hàng không.

8️⃣ Europe-bound cargo
Hàng hóa hướng về Châu Âu (tức là hàng đi đến các điểm đến ở Châu Âu). Ví dụ như nói hướng vận chuyển từ các nước Châu Á sang Châu Âu.

9️⃣ Air cargo capacity
Công suất vận tải hàng hóa hàng không, bao gồm số lượng chỗ (space/tonnage) có sẵn trên các chuyến bay chở hàng (bao gồm máy bay chở hàng chuyên dụng và khoang bụng máy bay chở khách).

🔟 Backlog of ordered aircraft
Tồn đọng đơn hàng máy bay (backlog = hàng đợi sản xuất). Đây là số lượng máy bay đã được đặt hàng nhưng chưa được giao, dẫn đến tình trạng thiếu máy bay mới trong ngắn hạn.

1️⃣1️⃣ Pending aircraft orders
Đơn hàng máy bay đang chờ giao (tương tự backlog ở trên). Cụm từ nhấn mạnh hơn 17.000 máy bay đã đặt nhưng chưa sản xuất xong, vượt xa khả năng sản xuất hàng năm của các nhà máy (Boeing, Airbus…).

1️⃣2️⃣ SAF (Sustainable Aviation Fuel)
Nhiên liệu hàng không bền vững (hay còn gọi là nhiên liệu hàng không xanh). Đây là loại nhiên liệu thay thế cho nhiên liệu phản lực truyền thống (jet fuel), được sản xuất từ nguyên liệu tái tạo hoặc chất thải (như dầu ăn đã qua sử dụng, rác thải, sinh khối…), giúp giảm phát thải CO₂ đáng kể so với nhiên liệu hóa thạch. SAF là giải pháp quan trọng để ngành hàng không đạt mục tiêu net-zero (phát thải ròng bằng 0) vào năm 2050.

1️⃣3️⃣ Net-zero emissions
Phát thải ròng bằng không (net-zero). Nghĩa là lượng khí nhà kính phát ra bằng lượng được hấp thụ hoặc bù đắp (qua công nghệ hoặc rừng trồng). IATA đặt mục tiêu toàn ngành hàng không đạt net-zero vào năm 2050, trong đó SAF đóng vai trò then chốt.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *