Thuật ngữ Logistic (Phần 2)
🍀 Short-Term Outlook – Triển vọng ngắn hạn: Dự báo về tình hình thị trường trong một khoảng thời gian ngắn
🍀 Inventory replenishment – Bổ sung hàng tồn kho: Quá trình nạp thêm hàng hóa vào kho để duy trì mức tồn kho
🍀 Rates – Cước phí: Giá cước vận chuyển hàng hóa
🍀 Cargo space – Không gian chở hàng: Diện tích/dung tích có sẵn để chất hàng trên phương tiện vận tải
🍀 Volumes – Khối lượng hàng hóa: Số lượng/khối lượng hàng được vận chuyển
🍀 Upward trend – Xu hướng tăng: Chiều hướng phát triển tăng lên
🍀 Chinese New Year – Tết Nguyên đán Trung Quốc: Tết âm lịch của Trung Quốc
🍀 Trade policy – Chính sách thương mại: Các quy định và biện pháp của chính phủ về hoạt động thương mại
🍀 Book early – Đặt chỗ sớm: Thực hiện việc đặt chỗ/đặt hàng trước thời hạn
🍀 Cargo of Asian origin – Hàng hóa có nguồn gốc từ Châu Á: Hàng hóa xuất phát từ các nước Châu Á
🍀 Space is tightening – Chỗ trống đang bị thắt chặt: Tình trạng không gian vận chuyển ngày càng hạn chế
🍀 E-commerce – Thương mại điện tử: Hoạt động mua bán qua các nền tảng trực tuyến
🍀 Express freight – Vận chuyển nhanh: Dịch vụ vận chuyển hàng hóa tốc độ cao
🍀 Routing options – Lựa chọn tuyến đường: Các phương án tuyến đường vận chuyển khác nhau
🍀 Procurement strategy – Chiến lược mua sắm: Kế hoạch và phương pháp mua hàng hóa/dịch vụ
🍀 Multi-modal options – Phương án đa phương thức: Sử dụng nhiều phương thức vận chuyển kết hợp
🍀 Sea-Air – Đường biển-Đường hàng không: Phương thức vận chuyển kết hợp đường biển và đường hàng không
🍀 Rail – Đường sắt: Vận chuyển bằng tàu hỏa
🍀 Weather-related delays – Chậm trễ liên quan đến thời tiết: Sự chậm trễ do điều kiện thời tiết gây ra
🍀 Northern hubs – Trung tâm phía bắc: Các điểm trung chuyển ở khu vực phía bắc
🍀 Winter conditions – Điều kiện mùa đông: Tình trạng thời tiết trong mùa đông
🍀 Disruptions – Gián đoạn: Sự cản trở, làm gián đoạn hoạt động bình thường
🍀 Shipment forecasts – Dự báo lô hàng: Dự đoán về khối lượng và lịch trình hàng hóa cần vận chuyển
🍀 Forwarder – Đơn vị chuyển tiếp/Đại lý vận tải: Công ty trung gian tổ chức vận chuyển hàng hóa
🍀 Secured lift – Vận chuyển được đảm bảo: Đảm bảo có phương tiện vận chuyển
🍀 Capacity prioritization – Ưu tiên công suất: Việc ưu tiên phân bổ năng lực vận chuyển
