LEARNN ENGLISH

Dịch sang tiếng Anh 24/03/2026 – Part I

1. Tôi là Anna, và tôi rất vui (happy) –> I am Anna, and I am very happy

2. Tôi tên là Nam, và tôi 18 tuổi (18 years old) –> My name is Nam, and I am 18 years old.

3. Tôi là Hoa, và tôi là học sinh (student) –> I am Hoa, and I am a student.

4. Tôi 20 tuổi, và tôi mạnh mẽ (strong) –> I am 20 years old, and I am strong.

5. Tôi là Minh, và tôi háo hức (excited) –> I am Minh, and I am excited.

6. Tôi đến từ Hà Nội, và tôi tự hào về điều đó (proud) –> I am from Hanoi, and I am proud of it.

7. Tôi là giáo viên, và tôi tốt bụng (kind) –> I am a teacher, and I am kind.

8. Tôi là Linh, và tôi tích cực (positive) –> I am Linh, and I am positive.

9. Tôi 25 tuổi, và tôi bình tĩnh (calm) –> I am 25 years old, and I am calm.

10. Tôi là một người mơ mộng, và tôi tràn đầy hy vọng (hopeful) –> I am a dreamer, and I am hopeful.

11. Tôi tên là Mai, và tôi là ca sĩ (singer) –> My name is Mai, and I am a singer.

12. Tôi là Hải, và tôi may mắn (lucky) –> I am Hai, and I am lucky.

13. Tôi là học sinh, và tôi thân thiện (friendly) –> I am a student, and I am friendly.

14. Tôi 30 tuổi, và tôi khỏe mạnh (healthy) –> I am 30 years old, I am healthy.

15. Tôi là người học, và tôi tò mò (curious) –> I am a learner, and I am curious.

16. Tôi là Thành, và tôi sẵn sàng (ready) –> I am Thanh, and I am ready.

17. Tôi đến từ Đà Nẵng, và tôi hạnh phúc (happy) –> I am from Danang, and I am happy.

18. Tôi là Lan, và tôi biết ơn (thankful) –> I am Lan, and I am thankful.

19. Tôi 22 tuổi, và tôi vui vẻ (cheerful) –> I am 22 years old, and I am cheerful.

20. Tôi là người đọc sách, và tôi yên lặng (quiet) –> I am a reader, and I am quiet.

21. Tôi hạnh phúc, và tôi không buồn (not sad) –> I am happy, and I am not sad.

22. Tôi tự tin, và tôi dũng cảm (confident / brave) –> I am confident, and I am brave.

23. Tôi ở đây, và tôi tích cực (positive) –> I am here, and I am positive.

24. Tôi trẻ, và tôi thông minh (smart) –> I am young, and I am smart.

25. Tôi là chính tôi, và tôi đủ đầy (enough) –> I am me, and I am enough.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *