How do we choose when we can’t have it all?

Lựa chọn như thế nào?
Vì mọi thứ đều khan hiếm nên chúng ta buộc phải lựa chọn. Ví dụ, bạn có một quỹ thời gian nhất định: hoặc bạn dùng nó để chăm sóc vườn rau, hoặc bạn đi chơi thể thao. Thời gian không vô hạn, nên ta cần chọn cách dùng thời gian sao cho có lợi nhất.
Doanh nghiệp cũng vậy. Nếu họ chỉ có một số lượng công nhân nhất định, họ phải quyết định nên dùng công nhân để sản xuất xe rùa hay thang. Họ sẽ chọn phương án nào mang lại nhiều lợi nhuận hơn.
Chính phủ cũng phải lựa chọn. Họ có thể chọn tăng chi tiêu cho phúc lợi xã hội, hoặc tập trung xây thêm đường sá.
Trong mọi tình huống, chúng ta đều phải cân nhắc giữa chi phí và lợi ích. Điều này gọi là sự đánh đổi: có được cái này thì phải mất cái kia. Ví dụ, nếu bạn dùng tiền để đi du lịch, bạn có thể sẽ không còn đủ tiền để mua nội thất mới. Nếu bạn chọn làm bán thời gian, bạn sẽ có thêm thời gian cho gia đình, nhưng lương sẽ ít hơn so với khi làm toàn thời gian.
Nói đơn giản, mỗi lựa chọn chúng ta đưa ra đều có “cái giá” của cơ hội mà ta bỏ lỡ.

Khan hiếm [Scarcity]: limited resources (nguồn lực hữu hạn), shortage (thiếu hụt), constraints (ràng buộc).
Scarcity luôn gắn liền với ý niệm rằng nhu cầu là vô hạn, nhưng nguồn lực lại có hạn.
Nguồn lực [Resources]: land (đất đai), labor (lao động), capital (vốn), time (thời gian), money (tiền bạc).
allocate resources (phân bổ nguồn lực), use resources efficiently (sử dụng nguồn lực hiệu quả).
Hiệu quả [Efficiency]: productivity (năng suất), output (sản lượng), optimization (tối ưu hóa).
economic efficiency (hiệu quả kinh tế), allocative efficiency (hiệu quả phân bổ), productive efficiency (hiệu quả sản xuất).
Đánh đổi [Trade-off]: choices (lựa chọn), alternatives (phương án thay thế), cost vs benefit (chi phí – lợi ích).
Luôn có sự đánh đổi giữa hiệu quả và công bằng. (There is always a trade-off between efficiency and equity.)
Chi phí cơ hội [Opportunity cost]: decision-making (ra quyết định), foregone alternatives (phương án bị bỏ qua), the next best choice (lựa chọn tốt nhất tiếp theo).
measure opportunity cost (đo lường chi phí cơ hội), opportunity cost of time/money (chi phí cơ hội của thời gian/tiền bạc).
Chi phí – lợi ích [Cost–Benefit]: analysis (phân tích), decision (quyết định), rational choice (lựa chọn hợp lý).
cost–benefit analysis (phân tích chi phí – lợi ích), thường được dùng trong kinh tế học vi mô (microeconomics) và quản lý chính sách công (public policy management).
How Do We Make Choices?
Scarcity forces us to make choices. We have to choose between spending time gardening or playing sports; our time is limited, and we must decide how to use it most effectively. A business might have to choose whether to use its workers to produce shoes or ladders, depending on which will bring in higher profits. A government may have to decide whether to increase spending on social welfare or to build new roads.
In every case, we must weigh costs against benefits. This usually means making a trade-off: to gain one thing, we often have to give up another. If you spend money on a vacation, you may not have enough left to buy new furniture. If you work fewer hours to spend more time with your family, you will probably earn less than if you worked full-time.
Ultimately, your choices usually come down to either money or free time — you can have one, but usually at the cost of the other.