⚓Berth congestion (Tắc nghẽn cầu bến)
1. Định nghĩa & Bản chất
🚢 Berth Congestion là tình trạng khi tàu đã đến vùng nước của cảng (tại phao số 0 hoặc khu neo đậu – anchorage) nhưng không được cập cầu ngay để làm hàng vì tất cả các bến (berth) đều đã có tàu khác đang khai thác.
🔗 Đây là nút thắt cổ chai đầu tiên trong chuỗi cung ứng tại cảng. Nó thường là hệ quả của hiệu ứng domino: ⛈️ Thời tiết xấu/Nghỉ lễ ➡️ ⛴️ Tàu đến dồn dập (Vessel Bunching) ➡️ 🚫 Cầu bến không đủ chỗ ➡️ ⏳ Tàu phải xếp hàng chờ (Waiting time).
💡 Ví dụ: Tại Thượng Hải 🇨🇳, khu vực YS1 tắc nghẽn (chờ 3-4 ngày) do lượng tàu đến quá đông, trong khi khu vực YS2 (dành cho tàu mẹ siêu lớn) lại thông thoáng hơn (chỉ chờ 0.5-1 ngày).
2. Tính chất đặc trưng
📍 Tính cục bộ (Terminal-specific): Không phải cứ nói “Cảng Thượng Hải tắc” là tất cả đều tắc. Nó phụ thuộc vào việc tàu ghé vào Terminal nào.
Ví dụ: Tại Ningbo, chỉ có bến MSICT và CMICT là bị delay 3 ngày+ 🔴, các bến khác có thể vẫn ổn ✅.
📊 Tính biến động (Volatile): Tình trạng này thay đổi theo ngày hoặc theo tuần. Hôm nay chờ 1 ngày, nhưng tuần sau tàu về dồn dập thì thời gian chờ có thể vọt lên 2-3 ngày 📈.
– Số liệu đo lường 📏 Được tính bằng Waiting Time (Thời gian chờ tại khu neo). 🟢 Mức nhẹ/bình thường: < 1 ngày (hoặc tính bằng giờ). 🟡 Mức cảnh báo: 1-3 ngày. 🔴 Mức nghiêm trọng: > 3 ngày.
3. Ảnh hưởng thực tế (Khi nhận thông báo Congestion)
🔔 Điều này có nghĩa là:
🗓️ Lịch tàu (Schedule): ETD (Ngày đi dự kiến) thực tế sẽ trễ hơn lịch công bố (Proforma Schedule). Tàu không cập bến đúng giờ thì không thể làm hàng và rời đi đúng giờ.
⏱️ Thời gian toàn trình (Transit Time): Sẽ bị kéo dài tương ứng với số ngày chờ. Nếu T/T cam kết là 20 ngày, nhưng bến tắc 4 ngày, hàng sẽ đến đích sau 24 ngày.
🔄 Vòng quay tàu (Vessel Rotation): Nếu tắc nghẽn quá lâu tại cảng xếp (POL), hãng tàu có thể quyết định chạy nhanh hơn (speed up ⏩) trên biển để bù giờ, hoặc tệ hơn là bỏ cảng (Omit Port 🚫) để quay về đúng lịch trình, khiến hàng hóa bị rớt lại (roll) sang chuyến sau.
4. Quản lý kỳ vọng (Expectation Management) 🤝
Luôn cộng thêm buffer time (thời gian dự phòng) 🛡️ vào Transit Time khi báo cho khách. Nếu hãng tàu báo 20 ngày, hãy báo khách 22-25 ngày tùy tình hình tắc nghẽn.
⚠️ Cảnh báo trước về rủi ro trễ tàu ngay từ khi gửi báo giá (Quotation), kèm dòng ghi chú: “Subject to local port situation” (Phụ thuộc tình hình cảng địa phương).
🛰️ Theo dõi lô hàng (Tracking): Khi thấy tàu đến gần cảng mà trạng thái cứ mãi là “Arrived at Anchor” (Đã đến khu neo) ⚓ thay vì “Berth” (Cập cầu) 🏗️, bạn phải báo ngay cho khách biết là đang bị Berth Congestion, đừng đợi khách hỏi mới trả lời.
5. Chi phí phát sinh 💰
Port Congestion Surcharge (PCS – Phụ phí tắc nghẽn cảng): Khi tắc nghẽn kéo dài (như đợt Covid hoặc đình công), hãng tàu sẽ áp dụng phụ phí này để bù đắp chi phí nhiên liệu ⛽ và vận hành khi tàu phải neo đậu chờ đợi quá lâu.
