AIR FREIGHT

Checklist Rà soát Hợp đồng Nhập khẩu hàng hóa bằng đường Hàng không (Contract Review Checklist)

Tiêu chí rà soátChi tiết cần kiểm traTại sao quan trọng? (Rủi ro)
1. Thông tin Người mua (Buyer)Tên công ty, Địa chỉ, Mã số thuế.Phải khớp 100% với Giấy phép kinh doanh (ERC). Chỉ cần sai 1 chữ cái hoặc dấu phẩy, Hải quan VN có thể yêu cầu sửa tờ khai, rất mất thời gian.
2. Thông tin Người bán (Seller)Tên đầy đủ, Địa chỉ, Người đại diện.Để đối chiếu với C/O (Giấy chứng nhận xuất xứ) sau này. Nếu tên trên Hợp đồng khác tên trên C/O, C/O sẽ bị bác -> Mất ưu đãi thuế.
3. Số & Ngày Hợp đồngCó số (No.) và Ngày (Date) cụ thể.Bắt buộc để khai trên phần mềm ECUS5 VNACCS.
4. Chữ ký & Con dấuChữ ký của người đại diện pháp luật (hoặc người được ủy quyền).Hải quan có thể yêu cầu giải trình nếu chữ ký không đúng thẩm quyền.
Tiêu chí rà soátChi tiết cần kiểm traTại sao quan trọng? (Rủi ro)
5. Tên hàng (Description)Tên thương mại + Tên khoa học (nếu có) + Model/Serial.Phải đủ chi tiết để áp mã HS. Tránh ghi chung chung (VD: “Machine” -> Phải ghi “Coffee making machine model X”).
6. Mã HS (HS Code)Có ghi mã HS dự kiến (ít nhất 4-6 số đầu).Thống nhất mã HS để biết trước thuế suất và chính sách nhập khẩu.
7. Xuất xứ (Origin)Ghi rõ “Made in [Country]”.Căn cứ để hưởng thuế ưu đãi đặc biệt (Form E, Form D, Form EUR.1…).
8. Chất lượng (Quality)Mới 100% (Brand new) hay Đã qua sử dụng (Used).Cực quan trọng: VN cấm nhập nhiều loại hàng cũ. Nếu không ghi “Brand new”, Hải quan mặc định nghi ngờ là hàng cũ -> Mở kiểm hóa.
Tiêu chí rà soátChi tiết cần kiểm traTại sao quan trọng? (Rủi ro)
9. Đơn giá & Tổng tiềnKiểm tra phép nhân (Đơn giá x Số lượng) và loại tiền tệ (USD, EUR, JPY…).Sai sót số học rất hay xảy ra.
10. IncotermsGhi rõ điều kiện + Địa điểm + Phiên bản (VD: FCA Incheon Airport, Incoterms 2020).Xác định ai chịu phí vận chuyển và ai chịu rủi ro mất hàng. Tránh dùng FOB cho hàng Air.
11. Thông tin Ngân hàngTên NH, Swift Code, Số tài khoản (IBAN).Hacker hay gửi email giả mạo đổi số TK. Chỉ chuyển tiền vào số TK ghi cứng trên Hợp đồng.
12. Phí Ngân hàngPhí bên nào bên nấy chịu (SHA) hay người mua chịu hết (OUR)?Tránh tranh cãi khi tiền về đến tài khoản người bán bị thiếu do phí NH trung gian.
Tiêu chí rà soátChi tiết cần kiểm traTại sao quan trọng? (Rủi ro)
13. Quy cách đóng góiKích thước kiện, loại vật liệu (Gỗ, Carton, Pallet).Tránh bị tính cước theo thể tích (Volume Weight). Yêu cầu đóng gói tiết kiệm diện tích nhất có thể.
14. Nhãn mác (Shipping Mark)Trên thùng hàng phải dán nhãn: Tên hàng, Xuất xứ, Tên người nhập khẩu.Nghị định 111/2021/NĐ-CP của VN phạt rất nặng (lên tới 60-80 triệu) nếu hàng nhập về không có nhãn phụ/nhãn gốc thể hiện xuất xứ.
15. Thời gian giao hàngCargo Ready Date (Ngày hàng xong) vs. ETD (Ngày bay).Để Forwarder kịp book chuyến bay.
16. Phạt chậm giao hàngMức phạt (% trên giá trị) nếu giao chậm.Tạo áp lực để nhà cung cấp ưu tiên đơn hàng của bạn.

Mục tiêu: Tiết kiệm cước phí và đảm bảo an toàn.

Mục tiêu: Có đủ giấy tờ để làm thủ tục Hải quan.
Trong hợp đồng phải có điều khoản: “Seller must provide the following documents…” (Người bán phải cung cấp các chứng từ sau…):
⬜ Commercial Invoice (Hóa đơn thương mại) – 03 bản gốc.
⬜ Packing List (Phiếu đóng gói) – 03 bản gốc.
⬜ Air Waybill (Vận đơn hàng không).
⬜ Certificate of Origin (C/O) Form… (Nếu cần để giảm thuế) – Bản gốc.
⬜ Technical Docs/Catalog (Để giải trình với Hải quan nếu bị hỏi về công dụng).
⬜ Test Report/Health Certificate (Nếu là hàng thực phẩm/mỹ phẩm).

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *