AAA
Oh, hello! My name is Little Nutbrown Hare. What’s yours?Ồ, xin chào! Tên mình là Thỏ Nâu Nhỏ. Còn tên
Read More▶️ Reduce (v) To make less of something: Giảm, cắt giảm.▶️ Waste (n) Trash, things you throw away: Rác thải.▶️
Read More🌏 ongoing (adjective) /ˈɑːnˌɡoʊ.ɪŋ/: đang diễn ra⚠️ phishing attack (noun) /ˈfiːʃ.ɪŋ əˈtæk/: cuộc tấn công lừa đảo qua email giả
Read MoreBạn đã từng nghe đến “collocations” – những cụm từ tự nhiên mà người bản xứ hay dùng – nhưng chưa biết học từ đâu? Vậy tại sao không thử khám phá cuốn 1000 English Collocations in 10 Minutes a Day để xem nó có thể giúp bạn cải thiện tiếng Anh thế nào?
Read More🙋 Hair securing strip (noun): Miếng dán tóc giúp cố định tóc khi rửa mặt, trang điểm/heər sɪˈkjʊərɪŋ strɪp/ 🔸
Read MorePlastic UU-shaped stand for pot lids, spoons, and chopsticks
Read MoreA 4-compartment spice tray with a handle (noun): Dĩa 4 ngăn đựng gia vị có tay cầm
Read MoreGia đình là nơi gắn kết yêu thương, và việc biết cách gọi các thành viên trong gia đình bằng
Read More1️⃣ Trong dịp Tết (During Tet), nhà nào cũng chuẩn bị (every house prepares) một khay mứt Tết (a tray
Read More1️⃣ Vào dịp Tết (During Tet)🏮, mẹ tôi (my mother)👩🍳 luôn nấu canh khổ qua nhồi thịt (always prepares pork
Read More