Vocabulary 30/05/2026 – Part II
✴️ Social responsibility: Trách nhiệm xã hội (thường gọi là CSR).
✴️ Tangible community impact: Những tác động/đóng góp thiết thực, có thể nhìn thấy được cho cộng đồng.
✴️ Preserve/Conservation: Bảo tồn (thường dùng cho các di tích, bảo tàng).
✴️ Rainwater beds: Các bồn cây hoặc khu vực được thiết kế để thu gom và thẩm thấu nước mưa, một giải pháp xanh trong đô thị.
✴️ Swapped their desks for bikes: Một cách nói hình ảnh (tạm rời bàn làm việc để lên xe đạp).
✴️ Challenging trails: Những cung đường/đường mòn đầy thử thách.
✴️ Moving forward together: Cùng nhau tiến về phía trước (thể hiện tinh thần đoàn kết).
✴️ Commented wine tasting: Thử rượu vang có người thuyết minh hoặc hướng dẫn (thường là chuyên gia về rượu).
✴️ Strengthening the bonds: Thắt chặt tình đồng đội/sự gắn kết.
✴️ Rewarding: Có ý nghĩa, đáng giá (thường dùng để chỉ công việc mang lại sự hài lòng và giá trị tinh thần).
✴️ Distinguished delegation: Phái đoàn cấp cao / Phái đoàn khách quý.
✴️ Trade lane: Tuyến thương mại (thuật ngữ chỉ các hành vận tải giữa hai khu vực địa lý cụ thể).
✴️ State-of-the-art: Hiện đại nhất / Tối tân nhất.
✴️ AutoStore system: Một hệ thống robot lấy hàng tự động trong kho cực kỳ tiên tiến, giúp tối ưu hóa không gian.
✴️ eFulfillment: Dịch vụ hoàn tất đơn hàng (lưu kho, đóng gói, giao hàng) cho thương mại điện tử.
✴️ IT interfaces: Các giao diện CNTT (giúp các hệ thống phần mềm khác nhau có thể kết nối và trao đổi dữ liệu với nhau).
