SÁCH - GIÁO TRÌNH LOGISTICS

Vocabulary 30/05/2026 – Part I

⭐ VAS (Value-Added Services): Dịch vụ giá trị gia tăng.
⭐ Kitting: Gom hàng theo bộ/Đóng bộ.
⭐ End-to-end visibility: Khả năng hiển thị/theo dõi hành trình xuyên suốt (từ đầu đến cuối).
⭐ Industry Vertical: Mảng ngành dọc (chuyên sâu).
⭐ Project Cargo (Hàng dự án): Những loại hàng hóa có kích thước siêu trường, siêu trọng, hoặc có giá trị cao, đòi hỏi quy trình vận chuyển riêng biệt, không giống hàng container thông thường.
⭐ Door-to-port: Phương thức vận chuyển từ kho người bán (door) đến cảng đích (port).
⭐ Lashing (Chằng buộc): Hoạt động dùng dây cáp, dây xích hoặc dây đai để cố định hàng hóa vào phương tiện vận chuyển (tàu, container, xe tải) nhằm tránh xê dịch, hư hỏng.
⭐ Flat Rack container: Một loại container chuyên dụng không có vách dọc và không có mái, chỉ có hai vách đầu; dùng để chở hàng quá khổ (quá chiều rộng hoặc quá chiều cao).
⭐ Oversized dimensions: Kích thước quá khổ (vượt quá kích thước chuẩn của container thường).
⭐ Export documentation: Bộ chứng từ xuất khẩu (bao gồm hóa đơn, danh mục hàng hóa, giấy phép…).
⭐ Survey reporting (Báo cáo giám định): Văn bản ghi lại kết quả kiểm tra tình trạng hàng hóa bởi một đơn vị độc lập (nhằm xác định hàng không hư hỏng trước/sau khi vận chuyển).
⭐ Single point of contact (SPOC): Một đầu mối liên hệ duy nhất. Điều này rất quan trọng trong logistics để khách hàng không phải làm việc với quá nhiều bộ phận, giúp thông tin thông suốt.
⭐ Operational continuity: Sự liên tục trong vận hành (không bị gián đoạn dù có sự cố hay thay đổi kế hoạch).
⭐ Reroute: Thay đổi lộ trình ban đầu sang một lộ trình khác.
⭐ Rule out: Loại trừ, loại bỏ một phương án nào đó
⭐ Sea freight stage: Chặng vận chuyển bằng đường biển.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *