ENGLISH WORDLIST

Wordlist Jun 7, 2026 – Part 1

WordPronunciationVietnamese Meaning
activity/ækˈtɪvəti/hoạt động
America/əˈmerɪkə/nước Hoa Kỳ
April/ˈeɪprəl/tháng Tư
art/ɑːt/môn Mĩ thuật
August/ˈɔːɡəst/tháng Tám
Australia/ɒˈstreɪliə/nước Ô-xtơ-rây-li-a
Bangkok/ˈbæŋkɒk/Băng Cốc (thủ đô của nước Thái Lan)
beach/biːtʃ/bãi biển
because/bɪˈkɒz/bởi vì
birthday/ˈbɜːθdeɪ/ngày sinh

🔸My favorite outdoor activity is playing hide-and-seek with my friends.
(Hoạt động ngoài trời yêu thích của tớ là chơi trốn tìm với bạn bè.)
🔹Painting is a fun activity that we do in art class.
(Vẽ tranh là một hoạt động vui vẻ mà chúng tớ làm trong giờ mĩ thuật.)

🔸NYC is a very famous city in America.
(Thành phố New York là một thành phố rất nổi tiếng ở nước Mỹ.)
🔹I want to visit Disney World in America someday!
(Tớ ước một ngày nào đó được đến thăm Disney World ở Mỹ!)

🔸Easter usually happens in April, and we get to hunt for eggs.
(Lễ Phục Sinh thường vào tháng Tư, và chúng tớ được đi săn tìm trứng.)
🔹It rains a lot in April, but it brings beautiful spring flowers.
(Trời mưa khá nhiều vào tháng Tư, nhưng nó mang lại những bông hoa xuân xinh đẹp.)

🔸I love art class because I can draw and color anything I want.
(Tớ thích giờ mĩ thuật vì tớ có thể vẽ và tô màu bất cứ thứ gì tớ muốn.)
🔹Our teacher hung our art projects on the classroom wall.
(Cô giáo đã treo các bài tập mĩ thuật của chúng tớ lên tường lớp học.)

🔸August is the last month of summer break before school starts.
(Tháng Tám là tháng cuối cùng của kỳ nghỉ hè trước khi trường học bắt đầu.)
🔹It is very hot and sunny in August, so we love going to the pool.
(Trời rất nóng và đầy nắng vào tháng Tám, nên chúng tớ rất thích đi bơi.)

🔸Kangaroos and koalas live in the wild in Australia.
(Chuột túi và gấu túi sống trong môi trường tự nhiên ở nước Úc.)
🔹Sydney is a big and beautiful city in Australia.
(Sydney là một thành phố lớn và xinh đẹp ở nước Úc.)

🔸Bangkok has many colorful temples and busy street markets.
(Băng Cốc có rất nhiều ngôi đền rực rỡ sắc màu và các khu chợ đường phố nhộn nhịp.)
🔹My family took a vacation to Bangkok last summer.
(Gia đình tớ đã đi nghỉ mát ở Băng Cốc vào mùa hè năm ngoái.)

🔸I love building giant sandcastles on the beach.
(Tớ thích xây những tòa lâu đài cát khổng lồ trên bãi biển.)
🔹Let’s collect some pretty seashells along the beach!
(Chúng mình cùng đi nhặt những chiếc vỏ sò xinh xắn dọc bãi biển đi!)

🔸I am happy because today is Friday!
(Tớ rất vui vì hôm nay là thứ Sáu rồi!)
🔹He wore a warm jacket because it was cold outside.
(Cậu ấy mặc một chiếc áo khoác ấm vì ngoài trời rất lạnh.)

🔸I am going to blow out the candles on my birthday cake.
(Tớ chuẩn bị thổi nến trên bánh kem sinh nhật của mình đây.)
🔹What do you want to get for your 10th birthday?
(Cậu muốn được tặng quà gì vào dịp sinh nhật 10 tuổi thế?)

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *