Wordlist Jun 7, 2026 – Part 2
| Word | Pronunciation | Vietnamese Meaning |
| Britain | /ˈbrɪtn/ | nước Anh |
| building | /ˈbɪldɪŋ/ | toà nhà |
| campsite | /ˈkæmpsaɪt/ | địa điểm cắm trại |
| can | /kən/, /kæn/ | có thể, biết (làm gì) |
| chips | /tʃɪps/ | khoai tây rán |
| city | /ˈsɪti/ | thành phố |
| computer room | /kəmˈpjuːtə ruːm/ | phòng máy tính |
| countryside | /ˈkʌntrisaɪd/ | nông thôn, vùng quê |
| December | /dɪˈsembə/ | tháng Mười Hai |
| English | /ˈɪŋɡlɪʃ/ | môn Tiếng Anh |
🔹The King and Queen live in a big palace in Britain.
(Vua và Hoàng hậu sống trong một cung điện lớn ở nước Anh.)
🔸It rains quite a lot in Britain, so people always carry umbrellas.
(Ở nước Anh trời mưa khá thường xuyên, nên mọi người lúc nào cũng mang theo ô.)
🔹Look at that tall building! It almost touches the clouds.
(Nhìn tòa nhà cao tầng kia kìa! Nó gần như chạm tới các đám mây luôn.)
🔸Our school building has three floors and a big playground.
(Tòa nhà trường học của chúng tớ có ba tầng và một sân chơi lớn.)
🔹We set up our tent at a beautiful campsite near the lake.
(Chúng tớ dựng lều ở một khu cắm trại rất đẹp cạnh bờ hồ.)
🔸At the campsite, we roasted marshmallows over the campfire.
(Tại khu cắm trại, chúng tớ đã nướng kẹo bông gòn trên lửa trại.)
🔹Can you show me how to solve this math puzzle?
(Cậu có thể chỉ cho tớ cách giải câu đố toán học này không?)
🔸My brother can ride a bike, but he still needs training wheels.
(Anh trai tớ biết đi xe đạp rồi, nhưng vẫn cần bánh phụ bánh đỡ.)
🔹I love eating fish and chips with ketchup for lunch.
(Tớ thích ăn cá rán và khoai tây chiên với tương cà cho bữa trưa.)
🔸These chips are so crunchy and delicious!
(Mấy miếng khoai tây chiên này giòn rụm và ngon tuyệt cú mèo!)
🔹The city lights look like bright stars at night.
(Đèn thành phố về đêm nhìn trông như những ngôi sao sáng lấp lánh vậy.)
🔸It is very busy in the city during rush hour.
(Trong thành phố vào giờ cao điểm thì cực kỳ bận rộn và đông đúc.)
🔹We go to the computer room once a week to learn how to type.
(Chúng tớ đến phòng máy tính mỗi tuần một lần để học cách gõ văn bản.)
🔸Remember to take off your shoes before entering the computer room.
(Nhớ cởi giày ra trước khi vào phòng máy tính nha.)
🔹My grandparents live in the countryside, where the air is super fresh.
(Ông bà tớ sống ở vùng quê, nơi mà không khí cực kỳ trong lành.)
🔸We saw cows and horses eating grass in the countryside.
(Chúng tớ đã thấy bò và ngựa đang gặm cỏ ở miền quê.)
🔹December is my favorite month because of Christmas and winter break!
(Tháng Mười Hai là tháng yêu thích nhất của tớ vì có Giáng Sinh và kỳ nghỉ đông nữa!)
🔸It gets dark very early in December.
(Vào tháng Mười Hai thì trời tối từ rất là sớm.)
🔹We practiced speaking English with a fun game today.
(Hôm nay chúng tớ đã luyện nói tiếng Anh thông qua một trò chơi rất vui.)
🔸Our English teacher told us a beautiful story this morning.
(Cô giáo dạy tiếng Anh đã kể cho chúng tớ nghe một câu chuyện rất hay sáng nay.)
