Wordlist Jun 7, 2026 – Part 3
| Word | Pronunciation | Vietnamese Meaning |
| (English) teacher | /(ˈɪŋɡlɪʃ) ˈtiːtʃə/ | giáo viên (dạy Tiếng Anh) |
| February | /ˈfebruəri/ | tháng Hai |
| forty-five | /ˌfɔːti ˈfaɪv/ | số 45 |
| Friday | /ˈfraɪdeɪ/ | thứ Sáu |
| garden | /ˈɡɑːdn/ | vườn |
| get up | /ɡet ʌp/ | thức dậy |
| go (to bed) | /ˈɡəʊ (tə ˈbed)/ | đi (ngủ) |
| go (to school) | /ˈɡəʊ (tə ˈskuːl)/ | đi (học) |
| grape | /ɡreɪp/ | quả nho |
| hat | /hæt/ | cái mũ |
🔸Our English teacher uses funny puppets to help us practice speaking.
(Cô giáo tiếng Anh của chúng tớ dùng những con rối rất vui nhộn để giúp cả lớp luyện nói.)
🔹I raised my hand to ask my English teacher how to spell a difficult word.
(Tớ đã giơ tay để hỏi thầy giáo tiếng Anh cách đánh vần một từ vựng khó.)
🔸February is the shortest month of the year, with only 28 or 29 days.
(Tháng Hai là tháng ngắn nhất trong năm, chỉ có 28 hoặc 29 ngày thôi.)
🔹We made beautiful red heart cards for Valentine’s Day in February.
(Chúng tớ đã làm những tấm thiệp hình trái tim màu đỏ rất đẹp cho ngày Valentine vào tháng Hai.)
🔸It’s 7:forty-five right now, so we need to hurry up or we’ll be late!
(Bây giờ là 7 giờ 45 phút rồi, chúng mình phải nhanh lên không thì muộn mất!)
🔹Page forty-five of our science book has a cool picture of the solar system.
(Trang số 45 của sách khoa học có một bức hình cực ngầu về hệ mặt trời.)
🔸Friday is the best day because the weekend starts tomorrow!
(Thứ Sáu là ngày tuyệt nhất vì ngày mai là cuối tuần rồi!)
🔹Our family usually orders pizza and watches a movie every Friday night.
(Gia đình tớ thường gọi pizza và xem phim cùng nhau vào mỗi tối thứ Sáu.)
🔸Grandma loves picking fresh cherry tomatoes from her backyard garden.
(Bà rất thích hái những quả cà chua bi tươi ngon từ khu vườn sau nhà.)
🔹We saw a colorful butterfly fluttering around the flowers in the garden.
(Chúng tớ đã thấy một chú bướm rực rỡ sắc màu bay lượn quanh những bông hoa trong vườn.)
🔸I usually get up early on weekdays, but I love to sleep in on Saturdays.
(Tớ thường thức dậy sớm vào các ngày trong tuần, nhưng lại thích ngủ nướng vào các ngày thứ Bảy.)
🔹My alarm clock goes off at 6:30 AM, but it takes me five minutes to actually get up.
(Chuông báo thức của tớ reo lúc 6 giờ 30 sáng, nhưng tớ phải mất 5 phút mới thực sự ngồi dậy được.)
🔸I always brush my teeth and read a bedtime story before I go to bed.
(Tớ luôn đánh răng và đọc một câu chuyện ngắn trước khi đi ngủ.)
🔹On weekends, my parents let me go to bed a little later than usual.
(Vào cuối tuần, bố mẹ cho phép tớ đi ngủ muộn hơn ngày thường một chút.)
🔸My friends and I usually walk together to go to school every morning.
(Tớ và các bạn thường đi bộ cùng nhau để đến trường vào mỗi sáng.)
🔹I packed my backpack last night so I was completely ready to go to school today.
(Tớ đã xếp đồ vào ba lô từ tối qua nên hôm nay hoàn toàn sẵn sàng để đi học rồi.)
🔸My mom puts a handful of sweet green grapes into my lunchbox every single day.
(Mẹ tớ bỏ một nắm nho xanh ngọt vào hộp cơm trưa của tớ mỗi ngày luôn ấy.)
🔹I love eating frozen grapes on a hot summer afternoon because they taste just like ice cream!
(Tớ thích ăn nho đông đá vào một buổi chiều hè nóng nực vì chúng có vị y như kem vậy!)
🔸Don’t forget to put on your favorite cowboy hat before we go to the sunny playground!
(Đừng quên đội chiếc mũ cao bồi yêu thích của bạn vào trước khi chúng ta ra sân chơi đầy nắng nhé!)
Beanie / Baseball cap
🔹The wind blew so hard that it snatched the hat right off my head!
(Gió thổi mạnh đến nỗi nó cuộn phăng chiếc mũ ngay ra khỏi đầu tớ luôn!)
