Vocabulary 31/05/2026 – Part I
📎Intermodal Fuel Fee (EFS/IFS): Phí nhiên liệu vận tải đa phương thức (khoản phụ phí bổ sung để bù đắp chi phí xăng dầu tăng cao cho các chặng vận chuyển kết hợp như đường bộ, đường sắt).
📎Intermodal Transportation: Vận tải đa phương thức (hình thức vận chuyển hàng hóa kết hợp từ hai phương thức vận tải trở lên như tàu biển, xe tải, tàu hỏa dựa trên một hợp đồng duy nhất).
📎Landside (Inland) Operations: Hoạt động vận tải nội địa (các dịch vụ diễn ra trên đất liền, bao gồm việc kéo container từ cảng về kho của khách hàng hoặc ngược lại).
📎Vendor capacity: Năng lực của nhà cung cấp (khả năng đáp ứng số lượng xe tải, tài xế và thiết bị của các đối tác vận tải bên thứ ba để đảm bảo hàng hóa được lưu thông).
📎Cargo integrity: Sự nguyên vẹn của hàng hóa (trạng thái hàng hóa được đảm bảo không bị hư hỏng, mất mát hoặc tác động xấu trong suốt quá trình vận chuyển).
📎Cost reflective adjustments: Điều chỉnh giá phản ánh đúng chi phí (việc thay đổi giá cước dựa trên mức tăng/giảm thực tế của các chi phí đầu vào như nhiên liệu để đảm bảo tính công bằng).
📎Volatility: Sự biến động (tình trạng giá cả thị trường hoặc điều kiện kinh tế thay đổi nhanh chóng, mạnh mẽ và khó dự đoán trong thời gian ngắn).
📎Strait of Hormuz: Eo biển Hormuz (tuyến đường hàng hải chiến lược tại Trung Đông, nơi vận chuyển khoảng 1/5 lượng dầu thô của thế giới, có ảnh hưởng trực tiếp đến giá nhiên liệu toàn cầu).
📎FMC (Federal Maritime Commission): Ủy ban Hàng hải Liên bang Hoa Kỳ (cơ quan quản lý vận tải đường biển quốc tế; các quy định của FMC thường ảnh hưởng đến cách áp dụng phí và thời điểm tính giá cước).
📎ETD (Estimated Time of Departure): Thời gian khởi hành dự kiến (thời điểm dự kiến tàu sẽ rời cảng, thường được dùng làm mốc để xác định mức giá áp dụng cho lô hàng).
📎Booking Confirmation: Xác nhận đặt chỗ (văn bản chính thức từ hãng tàu xác nhận việc giữ chỗ cho hàng hóa trên một chuyến tàu và lịch trình cụ thể).
📎Service continuity: Tính liên tục của dịch vụ (khả năng duy trì hoạt động vận chuyển xuyên suốt, không bị gián đoạn dù có những biến động về kinh tế hay chính trị).
